Kho từ › music-sound › in full swing

in full swing

B2 idiom 📁 music-sound
đang ở giai đoạn sôi nổi nhất, đang diễn ra mạnh mẽ
UK /ɪn fʊl swɪŋ/ · US /ɪn fʊl swɪŋ/
At the most active or lively stage.
By midnight, the party was in full swing.
→ Đến nửa đêm, bữa tiệc đã vào giai đoạn sôi động nhất.
Construction is now in full swing — the building will be ready by June.→ Công trình đang thi công hết công suất — tòa nhà sẽ hoàn thành vào tháng Sáu.
Đồng nghĩa
in full forceat its peakgoing strong
Collocations
in full swingget into full swing
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự năng động trong IELTS.
"Swing" liên quan đến âm nhạc swing và nhịp điệu sôi động. Dùng cho sự kiện, dự án, mùa vụ. Tích cực, thể hiện sự năng động và hoạt động cao độ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...