bày tỏ ý kiến mạnh mẽ và thẳng thắn, thường không được mời
UK /saʊnd ɒf/ ·
US /saʊnd ɒf/
to express strong opinions openly and directly, often without invitation.
He sounded off about the new policy on social media.
→ Anh ta lên tiếng mạnh về chính sách mới trên mạng xã hội.
She's always sounding off about things she knows nothing about.→ Cô ấy hay lên tiếng ầm ĩ về những thứ mình chẳng hiểu gì.
Đồng nghĩa
speak outmouth offvent
Collocations
sound off aboutsound off on
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh quan điểm cá nhân.
Từ quân sự: binh sĩ đếm to khi điểm danh ("sound off!"). Nghĩa bóng: lên tiếng to và mạnh. Thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ — hàm ý người nói đang phàn nàn hoặc phát biểu không phù hợp.