cố tỏ ra tự tin khi thực ra đang lo lắng hoặc không chắc chắn
UK /ˈwɪsəl ɪn ðə dɑːrk/ ·
US /ˈwɪsəl ɪn ðə dɑːrk/
to pretend to be confident while feeling uncertain
Saying we'll be fine is just whistling in the dark — we have real problems.
→ Nói rằng mọi thứ sẽ ổn thỏa chỉ là tự an ủi thôi — chúng ta có vấn đề thật sự.
He's whistling in the dark if he thinks this plan will work.→ Anh ấy đang tự lừa dối mình nếu nghĩ kế hoạch này sẽ thành công.
Đồng nghĩa
bluffwhistle past the graveyardput on a brave face
Collocations
just whistling in the darkwhistling in the dark about
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cảm xúc và tâm trạng.
Hình ảnh người huýt sáo trong bóng tối để tự trấn an — tiếng sáo không xua đuổi được nguy hiểm nhưng giúp giảm bớt sợ hãi. Dùng khi ai đó đang lạc quan giả tạo trong tình huống thật sự khó khăn.