Kho từ › music-sound › singing from the same hymn sheet

singing from the same hymn sheet

B2 idiom 📁 music-sound
nhất quán quan điểm, cùng nói một thứ, thống nhất lập trường
UK /ˈsɪŋɪŋ frəm ðə seɪm hɪm ʃiːt/ · US /ˈsɪŋɪŋ frəm ðə seɪm hɪm ʃiːt/
To agree with someone or share the same opinion.
Management and staff need to be singing from the same hymn sheet on this issue.
→ Ban quản lý và nhân viên cần nhất quán quan điểm về vấn đề này.
Are we all singing from the same hymn sheet before the press conference?→ Chúng ta có thống nhất lập trường trước khi họp báo không?
Đồng nghĩa
on the same pagealignedin agreement
Collocations
singing from the same hymn sheetsing from the same page
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự đồng thuận trong bài viết.
Nghĩa đen: "hát từ cùng một tờ thánh ca". Cả đội hát cùng một bản nhạc nên hòa âm nhịp nhàng. Chủ yếu Anh-Anh. Dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị để đảm bảo mọi người nói cùng một thứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...