His instructions were clear as a bell — no one was confused.
→ Hướng dẫn của anh ấy rõ ràng hoàn toàn — không ai bị bối rối.
The signal came through clear as a bell in the mountain cabin.→ Tín hiệu bắt được rất rõ ràng ngay cả ở cabin trên núi.
Đồng nghĩa
crystal clearperfectly clear
Collocations
clear as a bellsound clear as a bell
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng trong bài viết.
Nghĩa đen: "rõ như tiếng chuông". Chuông đồng tạo ra âm thanh trong, không nhiễu. Dùng cho cả nghĩa âm thanh (nghe rõ) và nghĩa nhận thức (hiểu rõ). Tích cực.