Kho từ › music-sound › clear as a bell

clear as a bell

B2 idiom 📁 music-sound
rõ ràng hoàn toàn, dễ hiểu
UK /klɪər əz ə bɛl/ · US /klɪər əz ə bɛl/
Very clear and easy to understand.
His instructions were clear as a bell — no one was confused.
→ Hướng dẫn của anh ấy rõ ràng hoàn toàn — không ai bị bối rối.
The signal came through clear as a bell in the mountain cabin.→ Tín hiệu bắt được rất rõ ràng ngay cả ở cabin trên núi.
Đồng nghĩa
crystal clearperfectly clear
Collocations
clear as a bellsound clear as a bell
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng trong bài viết.
Nghĩa đen: "rõ như tiếng chuông". Chuông đồng tạo ra âm thanh trong, không nhiễu. Dùng cho cả nghĩa âm thanh (nghe rõ) và nghĩa nhận thức (hiểu rõ). Tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...