Kho từ › music-sound › saved by the bell

saved by the bell

B2 idiom 📁 music-sound
thoát khỏi tình huống khó khăn vào phút cuối nhờ may mắn
UK /seɪvd baɪ ðə bɛl/ · US /seɪvd baɪ ðə bɛl/
Saved from a difficult situation at the last moment.
The teacher was about to call on me, but I was saved by the bell.
→ Giáo viên sắp gọi tên tôi thì may sao chuông reo đúng lúc.
Just as the argument was getting heated, the phone rang — saved by the bell.→ Đúng lúc cuộc tranh luận sắp bùng nổ, điện thoại reo — thoát nạn đúng lúc.
Đồng nghĩa
narrowly escapeget off the hook
Collocations
saved by the bellrescued at the last minute
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự may mắn trong Speaking.
Từ quyền anh: khi chuông hiệp reo, võ sĩ đang bị tấn công được cứu. Cũng từ trường học: chuông kết thúc giờ học. Tích cực — may mắn thoát khỏi tình huống xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...