Kho từ › music-sound › sound as a bell

sound as a bell

B2 idiom 📁 music-sound
hoàn toàn khỏe mạnh, không có vấn đề gì
UK /saʊnd əz ə bɛl/ · US /saʊnd əz ə bɛl/
completely healthy and without issues
The doctor said my heart is sound as a bell.
→ Bác sĩ nói tim tôi hoàn toàn khỏe mạnh.
After the tune-up, the engine is sound as a bell.→ Sau khi bảo dưỡng, động cơ hoạt động hoàn hảo.
Đồng nghĩa
in perfect conditionfit as a fiddle
Collocations
heart sound as a bellsound as a bell after the checkup
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về sức khỏe trong IELTS.
Nghĩa đen: "tốt như tiếng chuông" — chuông chất lượng tốt kêu tiếng trong, không bị vỡ. Dùng cho sức khỏe, máy móc, cấu trúc. Tích cực, đôi khi hơi cũ nhưng vẫn được dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...