Kho từ › music-sound › play second fiddle

play second fiddle

B2 idiom 📁 music-sound
đóng vai trò thứ hai, ít quan trọng hơn so với người khác
UK /pleɪ ˈsɛkənd ˈfɪdəl/ · US /pleɪ ˈsɛkənd ˈfɪdəl/
To play a less important role than someone else.
He's tired of always playing second fiddle to his older brother.
→ Anh ấy mệt mỏi với việc luôn đứng sau anh trai mình.
She refused to play second fiddle to anyone — she wanted the lead role.→ Cô ấy từ chối đứng sau bất kỳ ai — cô muốn vai chính.
Đồng nghĩa
take a back seatbe in someone's shadow
Collocations
play second fiddle totired of playing second fiddle
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phân chia vai trò trong IELTS.
Nghĩa đen: "chơi đàn violin thứ hai". Trong dàn nhạc, violin thứ nhất là phần nổi bật nhất, violin thứ hai đóng vai hỗ trợ. Thường mang sắc thái buồn hoặc phàn nàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...