Kho từ › music-sound › a different tune

a different tune

B2 idiom 📁 music-sound
thái độ hoặc quan điểm trái ngược với trước đó
UK /ə ˈdɪfrənt tjuːn/ · US /ə ˈdɪfrənt tjuːn/
a change in attitude or opinion
He was dismissive before, but he's singing a different tune now.
→ Anh ta bác bỏ trước đó, nhưng giờ lại đổi giọng rồi.
Ask her again after she sees the data — she'll sing a different tune.→ Hỏi lại cô ấy sau khi cô xem dữ liệu — cô ấy sẽ nói khác đi thôi.
Đồng nghĩa
a different storychanged your tune
Collocations
sing a different tunehear a different tune from someone
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự thay đổi quan điểm trong IELTS.
Thường xuất hiện dưới dạng "sing a different tune" — cùng root với "change your tune". Hàm ý ai đó đang nói ngược với trước, thường do hoàn cảnh bắt buộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...