Kho từ › Animals › hippo

hippo

A1 n 📁 Animals
con hà mã
UK /ˈhɪpəʊ/ · US /ˈhɪpəʊ/
a large, mostly herbivorous mammal found in rivers and lakes.
The hippo is in the water.
→ Con hà mã đang ở dưới nước.
The hippo is known for its large size and aggressive behavior.→ Con hà mã nổi tiếng với kích thước lớn và hành vi hung dữ.
Đồng nghĩa
hippopotamusriver horse
Collocations
hippo habitathippo behavior
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả động vật trong bài viết.
Thường dùng khi nói về động vật hoang dã.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...