EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Animals › hippo
hippo
A1
n
📁 Animals
con hà mã
UK /ˈhɪpəʊ/
·
US /ˈhɪpəʊ/
a large, mostly herbivorous mammal found in rivers and lakes.
The hippo is in the water.
→ Con hà mã đang ở dưới nước.
The hippo is known for its large size and aggressive behavior.
→ Con hà mã nổi tiếng với kích thước lớn và hành vi hung dữ.
Đồng nghĩa
hippopotamus
river horse
Collocations
hippo habitat
hippo behavior
🎯
IELTS:
Sử dụng khi mô tả động vật trong bài viết.
Thường dùng khi nói về động vật hoang dã.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
crocodile
/ˈkrɒkədaɪl/
con cá sấu
tortoise
/ˈtɔːtəs/
con rùa
kangaroo
/ˌkæŋɡəˈruː/
con chuột túi
panda
/ˈpændə/
con gấu trúc
swan
/swɒn/
con thiên nga
cub
/kʌb/
thú con (gấu, sư tử)
peacock
/ˈpiːkɒk/
con công
pigeon
/ˈpɪdʒɪn/
chim bồ câu
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 1
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...