Kho từ › Animals › kangaroo

kangaroo

A1 n 📁 Animals
con chuột túi
UK /ˌkæŋɡəˈruː/ · US /ˌkæŋɡəˈruː/
a large marsupial native to Australia
The kangaroo can jump.
→ Con chuột túi có thể nhảy.
The kangaroo can jump very high and far.→ Con chuột túi có thể nhảy rất cao và xa.
Đồng nghĩa
marsupialroo
Collocations
kangaroo habitatkangaroo population
🎯 IELTS: Dùng để mô tả động vật trong IELTS.
Biểu tượng của nước Úc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...