Kho từ › Animals › pigeon

pigeon

A1 n 📁 Animals
chim bồ câu
UK /ˈpɪdʒɪn/ · US /ˈpɪdʒɪn/
a common bird known for its cooing sound.
A pigeon sits on the roof.
→ Một con chim bồ câu ngồi trên mái nhà.
The pigeon landed on the windowsill.→ Chim bồ câu đậu trên bậu cửa sổ.
Đồng nghĩa
dovebird
Collocations
pigeon cooppigeon feathers
🎯 IELTS: Dùng khi nói về động vật trong bài viết.
Thường thấy trong thành phố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...