pigeon
/ˈpɪdʒɪn/ A1
Nghĩa
chim bồ câu
n
Định nghĩa · a common bird known for its cooing sound.
“A pigeon sits on the roof.”Một con chim bồ câu ngồi trên mái nhà.
“The pigeon landed on the windowsill.”Chim bồ câu đậu trên bậu cửa sổ.
Cụm hay dùng
pigeon cooppigeon feathers
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về động vật trong bài viết.
Ghi chú · Thường thấy trong thành phố.