Từ vựng A1

Chủ đề Animals · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

crocodile

/ˈkrɒkədaɪl/ A1

Nghĩa

con cá sấu n

Định nghĩa · a large reptile with a long body and sharp teeth

“The crocodile has big teeth.”Con cá sấu có răng to.

“The crocodile lay sunbathing on the riverbank.”Con cá sấu nằm tắm nắng trên bờ sông.

Mẹo IELTS · Mô tả động vật hoang dã trong bài viết về môi trường.

Ghi chú · Thường sống ở vùng nước ngọt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...