Kho từ › Animals › crocodile

crocodile

A1 n 📁 Animals
con cá sấu
UK /ˈkrɒkədaɪl/ · US /ˈkrɒkədaɪl/
a large reptile with a long body and sharp teeth
The crocodile has big teeth.
→ Con cá sấu có răng to.
The crocodile lay sunbathing on the riverbank.→ Con cá sấu nằm tắm nắng trên bờ sông.
Đồng nghĩa
reptilealligator
Collocations
crocodile skincrocodile attackcrocodile habitat
🎯 IELTS: Mô tả động vật hoang dã trong bài viết về môi trường.
Thường sống ở vùng nước ngọt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...