Kho từ › Animals › cub

cub /kʌb/

A1 n 📁 Animals
thú con (gấu, sư tử)
The bear cub is cute.
→ Gấu con thật đáng yêu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...