Kho từ › Animals › cub

cub

A1 n 📁 Animals
thú con (gấu, sư tử)
UK /kʌb/ · US /kʌb/
A young animal, especially a bear or lion.
The bear cub is cute.
→ Gấu con thật đáng yêu.
The lion cub played with its siblings.→ Con sư tử con chơi với các anh chị em của nó.
Đồng nghĩa
young animaloffspring
Collocations
bear cublion cub
🎯 IELTS: Dùng để mô tả động vật trong IELTS.
Thường dùng để chỉ động vật con.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...