cub
/kʌb/ A1
Nghĩa
thú con (gấu, sư tử)
n
Định nghĩa · A young animal, especially a bear or lion.
“The bear cub is cute.”Gấu con thật đáng yêu.
“The lion cub played with its siblings.”Con sư tử con chơi với các anh chị em của nó.
Đồng nghĩa
young animaloffspring
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả động vật trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ động vật con.