swan
/swɒn/ A1
Nghĩa
con thiên nga
n
Định nghĩa · a large waterbird with long neck and legs.
“The swan is white.”Con thiên nga màu trắng.
“The swan glided gracefully across the lake.”Con thiên nga lướt nhẹ nhàng trên mặt hồ.
Cụm hay dùng
swan on the lakeswan feathers
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả động vật trong bài viết.
Ghi chú · Thường biểu tượng cho vẻ đẹp.