Kho từ › Animals › swan

swan

A1 n 📁 Animals
con thiên nga
UK /swɒn/ · US /swɒn/
a large waterbird with long neck and legs.
The swan is white.
→ Con thiên nga màu trắng.
The swan glided gracefully across the lake.→ Con thiên nga lướt nhẹ nhàng trên mặt hồ.
Đồng nghĩa
waterbirdbird
Collocations
swan on the lakeswan feathers
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả động vật trong bài viết.
Thường biểu tượng cho vẻ đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...