Từ vựng A1

Chủ đề Animals · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tortoise

/ˈtɔːtəs/ A1

Nghĩa

con rùa n

Định nghĩa · A slow-moving land turtle.

“The tortoise is slow.”Con rùa đi chậm.

“The tortoise is known for its long life.”Con rùa nổi tiếng với tuổi thọ dài.

Đồng nghĩa turtle

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả động vật trong IELTS Writing.

Ghi chú · Khác với rùa biển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...