EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Food and drink › burger
burger
A1
n
📁 Food and drink
bánh mì kẹp thịt
UK /ˈbɜːɡə/
·
US /ˈbɜːɡə/
a sandwich consisting of a cooked patty in a bun
Dad eats a burger.
→ Bố ăn một chiếc burger.
He ordered a cheeseburger for lunch.
→ Anh ấy đã gọi một cái bánh mì kẹp phô mai cho bữa trưa.
Đồng nghĩa
sandwich
patty
Collocations
make a burger
eat a burger
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả món ăn trong IELTS.
Rất phổ biến trong ẩm thực nhanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sweets
/swiːts/
kẹo ngọt
ice cream
/ˌaɪs ˈkriːm/
kem (đá)
pea
/piː/
đậu hà lan
bun
/bʌn/
bánh bun
spaghetti
/spəˈɡeti/
mì ý spaghetti
sausage
/ˈsɒsɪdʒ/
xúc xích
ketchup
/ˈketʃəp/
tương cà chua
syrup
/ˈsɪrəp/
xi-rô
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 8
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...