Kho từ › Food and drink › burger

burger

A1 n 📁 Food and drink
bánh mì kẹp thịt
UK /ˈbɜːɡə/ · US /ˈbɜːɡə/
a sandwich consisting of a cooked patty in a bun
Dad eats a burger.
→ Bố ăn một chiếc burger.
He ordered a cheeseburger for lunch.→ Anh ấy đã gọi một cái bánh mì kẹp phô mai cho bữa trưa.
Đồng nghĩa
sandwichpatty
Collocations
make a burgereat a burger
🎯 IELTS: Dùng để mô tả món ăn trong IELTS.
Rất phổ biến trong ẩm thực nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...