Kho từ › Food and drink › spaghetti

spaghetti /spəˈɡeti/

A1 n 📁 Food and drink
mì ý spaghetti
I love spaghetti with sauce.
→ Tôi thích mì spaghetti với nước sốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...