EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Food and drink › syrup
syrup
A1
n
📁 Food and drink
xi-rô
UK /ˈsɪrəp/
·
US /ˈsɪrəp/
a thick liquid made from sugar and flavoring
He poured syrup over his pancakes.
→ Anh ấy rưới xi-rô lên bánh kếp.
Cô ấy đã đổ xi-rô lên bánh kếp.
Đồng nghĩa
sweet liquid
sugar syrup
Collocations
maple syrup
syrup bottle
syrup flavor
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về thực phẩm trong bài viết.
Thường dùng trong ẩm thực và đồ uống.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
burger
/ˈbɜːɡə/
bánh mì kẹp thịt
sweets
/swiːts/
kẹo ngọt
ice cream
/ˌaɪs ˈkriːm/
kem (đá)
pea
/piː/
đậu hà lan
bun
/bʌn/
bánh bun
spaghetti
/spəˈɡeti/
mì ý spaghetti
sausage
/ˈsɒsɪdʒ/
xúc xích
ketchup
/ˈketʃəp/
tương cà chua
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 22
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...