Kho từ › Food and drink › syrup

syrup

A1 n 📁 Food and drink
xi-rô
UK /ˈsɪrəp/ · US /ˈsɪrəp/
a thick liquid made from sugar and flavoring
He poured syrup over his pancakes.
→ Anh ấy rưới xi-rô lên bánh kếp.
Cô ấy đã đổ xi-rô lên bánh kếp.
Đồng nghĩa
sweet liquidsugar syrup
Collocations
maple syrupsyrup bottlesyrup flavor
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thực phẩm trong bài viết.
Thường dùng trong ẩm thực và đồ uống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...