Kho từ › Food and drink › sausage

sausage

A1 n 📁 Food and drink
xúc xích
UK /ˈsɒsɪdʒ/ · US /ˈsɒsɪdʒ/
A type of meat product made from ground meat.
Dad cooked sausages for dinner.
→ Bố nấu xúc xích cho bữa tối.
I love eating sausage for breakfast.→ Tôi thích ăn xúc xích cho bữa sáng.
Đồng nghĩa
linkbanger
Collocations
grilled sausagespicy sausage
🎯 IELTS: Mô tả món ăn yêu thích của bạn có thể dùng từ này.
Thường được chế biến từ thịt heo hoặc bò.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...