sausage
/ˈsɒsɪdʒ/ A1
Nghĩa
xúc xích
n
Định nghĩa · A type of meat product made from ground meat.
“Dad cooked sausages for dinner.”Bố nấu xúc xích cho bữa tối.
“I love eating sausage for breakfast.”Tôi thích ăn xúc xích cho bữa sáng.
Cụm hay dùng
grilled sausagespicy sausage
Mẹo IELTS · Mô tả món ăn yêu thích của bạn có thể dùng từ này.
Ghi chú · Thường được chế biến từ thịt heo hoặc bò.