EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Food and drink › ketchup
ketchup
A1
n
📁 Food and drink
tương cà chua
UK /ˈketʃəp/
·
US /ˈketʃəp/
A thick sauce made from tomatoes.
He put ketchup on his burger.
→ Anh ấy rưới tương cà chua lên bánh mì kẹp.
He added ketchup to his fries.
→ Anh ấy đã thêm tương cà chua vào khoai tây chiên.
Đồng nghĩa
tomato sauce
Collocations
ketchup bottle
ketchup packet
🎯
IELTS:
Mô tả món ăn có thể làm bài viết hấp dẫn hơn.
Tương cà chua thường dùng với thức ăn nhanh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
burger
/ˈbɜːɡə/
bánh mì kẹp thịt
sweets
/swiːts/
kẹo ngọt
ice cream
/ˌaɪs ˈkriːm/
kem (đá)
pea
/piː/
đậu hà lan
bun
/bʌn/
bánh bun
spaghetti
/spəˈɡeti/
mì ý spaghetti
sausage
/ˈsɒsɪdʒ/
xúc xích
syrup
/ˈsɪrəp/
xi-rô
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 22
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...