ketchup
/ˈketʃəp/ A1
Nghĩa
tương cà chua
n
Định nghĩa · A thick sauce made from tomatoes.
“He put ketchup on his burger.”Anh ấy rưới tương cà chua lên bánh mì kẹp.
“He added ketchup to his fries.”Anh ấy đã thêm tương cà chua vào khoai tây chiên.
Đồng nghĩa
tomato sauce
Cụm hay dùng
ketchup bottleketchup packet
Mẹo IELTS · Mô tả món ăn có thể làm bài viết hấp dẫn hơn.
Ghi chú · Tương cà chua thường dùng với thức ăn nhanh.