pea
/piː/ A1
Nghĩa
đậu hà lan
n
Định nghĩa · a small round green vegetable.
“I like green peas.”Tôi thích đậu hà lan xanh.
“She added peas to the salad for extra flavor.”Cô ấy thêm đậu hà lan vào salad để tăng hương vị.
Cụm hay dùng
fresh peasfrozen peas
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn.