EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Food and drink › sweets
sweets
A1
n
📁 Food and drink
kẹo ngọt
UK /swiːts/
·
US /swiːts/
small sugary treats or candies
Children like sweets.
→ Trẻ em thích kẹo ngọt.
Children love to eat sweets after dinner.
→ Trẻ em thích ăn kẹo ngọt sau bữa tối.
Đồng nghĩa
candies
confectionery
Collocations
eat sweets
sweets for dessert
sweets shop
🎯
IELTS:
Mô tả sở thích ăn uống trong phần nói.
Dùng để chỉ đồ ăn vặt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
burger
/ˈbɜːɡə/
bánh mì kẹp thịt
ice cream
/ˌaɪs ˈkriːm/
kem (đá)
pea
/piː/
đậu hà lan
bun
/bʌn/
bánh bun
spaghetti
/spəˈɡeti/
mì ý spaghetti
sausage
/ˈsɒsɪdʒ/
xúc xích
ketchup
/ˈketʃəp/
tương cà chua
syrup
/ˈsɪrəp/
xi-rô
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 9
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...