Kho từ › Food and drink › bun

bun /bʌn/

A1 n 📁 Food and drink
bánh bun
I eat a bun for breakfast.
→ Tôi ăn một cái bánh bun vào bữa sáng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...