Từ vựng A1

Chủ đề Clothes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sock

/sɒk/ A1

Nghĩa

tất (chân) n

Định nghĩa · a piece of clothing worn on the foot

“My socks are blue.”Tất của tôi màu xanh.

“He put on a warm sock before going outside.”Anh ấy đã mang một đôi tất ấm trước khi ra ngoài.

Đồng nghĩa footwearhosiery
Cụm hay dùng wear socksbuy socks

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả trang phục trong IELTS.

Ghi chú · Cần thiết trong thời tiết lạnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...