tights
/taɪts/ A1
Nghĩa
quần tất, quần bó
n
Định nghĩa · Tight-fitting clothing worn on the legs.
“She wears tights under her skirt.”Cô ấy mặc quần tất bên trong váy.
“She wore tights under her dress.”Cô ấy mặc quần tất dưới váy.
Cụm hay dùng
black tightssheer tights
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả trang phục trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong thời trang nữ.