Từ vựng A1

Chủ đề Clothes · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tights

/taɪts/ A1

Nghĩa

quần tất, quần bó n

Định nghĩa · Tight-fitting clothing worn on the legs.

“She wears tights under her skirt.”Cô ấy mặc quần tất bên trong váy.

“She wore tights under her dress.”Cô ấy mặc quần tất dưới váy.

Đồng nghĩa leggingspantyhose
Cụm hay dùng black tightssheer tights

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả trang phục trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong thời trang nữ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...