Kho từ › Clothes › tights

tights

A1 n 📁 Clothes
quần tất, quần bó
UK /taɪts/ · US /taɪts/
Tight-fitting clothing worn on the legs.
She wears tights under her skirt.
→ Cô ấy mặc quần tất bên trong váy.
She wore tights under her dress.→ Cô ấy mặc quần tất dưới váy.
Đồng nghĩa
leggingspantyhose
Collocations
black tightssheer tights
🎯 IELTS: Dùng để mô tả trang phục trong IELTS.
Thường dùng trong thời trang nữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...