Kho từ › Clothes › pyjamas

pyjamas

A1 n 📁 Clothes
bộ đồ ngủ
UK /pəˈdʒɑːməz/ · US /pəˈdʒɑːməz/
a set of loose-fitting clothes worn for sleeping.
I wear pyjamas at night.
→ Tôi mặc đồ ngủ vào ban đêm.
He wore his pyjamas to bed every night.→ Anh ấy mặc bộ đồ ngủ mỗi đêm.
Đồng nghĩa
sleepwearnightclothes
Collocations
wear pyjamasbuy pyjamas
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thói quen ngủ trong IELTS.
Thường dùng khi nói về giấc ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...