Kho từ › Clothes › dungarees

dungarees

A1 n 📁 Clothes
quần yếm
UK /ˌdʌŋɡəˈriːz/ · US /ˌdʌŋɡəˈriːz/
A type of clothing that covers the body and has straps, often worn for work or casual wear.
He wore dungarees to paint the wall.
→ Anh ấy mặc quần yếm để sơn tường.
He wore dungarees while working in the garden.→ Anh ấy mặc quần yếm khi làm vườn.
Đồng nghĩa
overallsworkwear
Collocations
denim dungareesblue dungareeswear dungarees
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả trang phục.
Dùng để chỉ trang phục thoải mái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...