Kho từ › Clothes › swimsuit

swimsuit

A1 n 📁 Clothes
đồ bơi
UK /ˈswɪmsuːt/ · US /ˈswɪmsuːt/
clothing worn for swimming.
She wears a swimsuit.
→ Cô ấy mặc đồ bơi.
She bought a new swimsuit for the beach.→ Cô ấy mua một bộ đồ bơi mới cho bãi biển.
Đồng nghĩa
bathing suitswimwear
Collocations
wear a swimsuitbuy a swimsuit
🎯 IELTS: Dùng khi nói về hoạt động thể thao trong bài viết.
Thường dùng trong thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...