Kho từ › Clothes › slipper

slipper

A1 n 📁 Clothes
dép trong nhà
UK /ˈslɪpə/ · US /ˈslɪpə/
A soft shoe worn indoors.
I wear slippers at home.
→ Tôi đi dép trong nhà.
He slipped on his slippers after coming home.→ Anh ấy đã đi dép trong nhà khi về nhà.
Đồng nghĩa
house shoeslip-on
Collocations
comfortable slippersfuzzy slippershouse slippers
🎯 IELTS: Mô tả đồ dùng trong nhà có thể giúp tăng điểm.
Dép trong nhà thường thoải mái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...