EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Clothes › slipper
slipper
A1
n
📁 Clothes
dép trong nhà
UK /ˈslɪpə/
·
US /ˈslɪpə/
A soft shoe worn indoors.
I wear slippers at home.
→ Tôi đi dép trong nhà.
He slipped on his slippers after coming home.
→ Anh ấy đã đi dép trong nhà khi về nhà.
Đồng nghĩa
house shoe
slip-on
Collocations
comfortable slippers
fuzzy slippers
house slippers
🎯
IELTS:
Mô tả đồ dùng trong nhà có thể giúp tăng điểm.
Dép trong nhà thường thoải mái.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sock
/sɒk/
tất (chân)
jumper
/ˈdʒʌmpə/
áo len chui đầu
swimsuit
/ˈswɪmsuːt/
đồ bơi
pyjamas
/pəˈdʒɑːməz/
bộ đồ ngủ
apron
/ˈeɪprən/
tạp dề
swimming costume
/ˈswɪmɪŋ ˌkɒstjuːm/
đồ bơi
tights
/taɪts/
quần tất, quần bó
dungarees
/ˌdʌŋɡəˈriːz/
quần yếm
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 23
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...