apron
/ˈeɪprən/ A1
Nghĩa
tạp dề
n
Định nghĩa · a protective garment worn while cooking.
“She wears an apron when cooking.”Cô ấy mặc tạp dề khi nấu ăn.
“She wore an apron to keep her clothes clean.”Cô ấy mặc tạp dề để giữ quần áo sạch.
Cụm hay dùng
kitchen apronapron strings
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về nấu ăn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bếp.