Kho từ › Clothes › apron

apron

A1 n 📁 Clothes
tạp dề
UK /ˈeɪprən/ · US /ˈeɪprən/
a protective garment worn while cooking.
She wears an apron when cooking.
→ Cô ấy mặc tạp dề khi nấu ăn.
She wore an apron to keep her clothes clean.→ Cô ấy mặc tạp dề để giữ quần áo sạch.
Đồng nghĩa
smockcoverall
Collocations
kitchen apronapron strings
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về nấu ăn trong bài viết.
Thường dùng trong bếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...