EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Clothes › swimming costume
swimming costume
A1
n
📁 Clothes
đồ bơi
UK /ˈswɪmɪŋ ˌkɒstjuːm/
·
US /ˈswɪmɪŋ ˌkɒstjuːm/
Clothing worn for swimming, usually a swimsuit.
Put on your swimming costume for the pool.
→ Mặc đồ bơi vào để xuống hồ bơi.
She wore a bright swimming costume at the beach.
→ Cô ấy mặc một bộ đồ bơi sáng màu ở bãi biển.
Đồng nghĩa
swimsuit
bathing suit
Collocations
bikini swimming costume
one-piece swimming costume
colorful swimming costume
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả hoạt động bơi lội.
Dùng khi nói về trang phục bơi.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sock
/sɒk/
tất (chân)
jumper
/ˈdʒʌmpə/
áo len chui đầu
swimsuit
/ˈswɪmsuːt/
đồ bơi
pyjamas
/pəˈdʒɑːməz/
bộ đồ ngủ
apron
/ˈeɪprən/
tạp dề
slipper
/ˈslɪpə/
dép trong nhà
tights
/taɪts/
quần tất, quần bó
dungarees
/ˌdʌŋɡəˈriːz/
quần yếm
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 7
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...