Kho từ › Animals › flamingo

flamingo

A1 n 📁 Animals
chim hồng hạc
UK /fləˈmɪŋɡəʊ/ · US /fləˈmɪŋɡəʊ/
A large pink bird known for its long legs and neck.
The flamingo stands on one leg.
→ Chim hồng hạc đứng trên một chân.
The flamingo stood gracefully by the water.→ Chim hồng hạc đứng duyên dáng bên nước.
Đồng nghĩa
birdwading bird
Collocations
flamingo habitatflamingo feathers
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về động vật trong IELTS.
Thường dùng để chỉ động vật độc đáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...