zebra
/ˈzebrə/ A1
Nghĩa
con ngựa vằn
n
Định nghĩa · A black and white striped animal found in Africa.
“The zebra has black and white stripes.”Con ngựa vằn có sọc đen và trắng.
“The zebra grazed peacefully on the grass.”Con ngựa vằn đang gặm cỏ một cách bình yên.
Đồng nghĩa
striped horse
Cụm hay dùng
zebra stripeszebra crossing
Mẹo IELTS · Mô tả động vật có thể làm bài viết sinh động hơn.
Ghi chú · Ngựa vằn có sọc đặc trưng.