Kho từ › Animals › zebra

zebra

A1 n 📁 Animals
con ngựa vằn
UK /ˈzebrə/ · US /ˈzebrə/
A black and white striped animal found in Africa.
The zebra has black and white stripes.
→ Con ngựa vằn có sọc đen và trắng.
The zebra grazed peacefully on the grass.→ Con ngựa vằn đang gặm cỏ một cách bình yên.
Đồng nghĩa
striped horse
Collocations
zebra stripeszebra crossing
🎯 IELTS: Mô tả động vật có thể làm bài viết sinh động hơn.
Ngựa vằn có sọc đặc trưng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...