Kho từ › Animals › polar bear

polar bear

A1 n 📁 Animals
gấu Bắc Cực
UK /ˈpəʊlə beə/ · US /ˈpəʊlə beə/
a large white bear living in the Arctic
The polar bear lives in a very cold place.
→ Gấu Bắc Cực sống ở nơi rất lạnh.
The polar bear hunts for seals on the ice.→ Gấu Bắc Cực săn hải cẩu trên băng.
Đồng nghĩa
ice bearwhite bear
Collocations
polar bear habitatpolar bear populationpolar bear conservation
🎯 IELTS: Mô tả động vật hoang dã trong bài viết về môi trường.
Loài động vật biểu tượng của vùng Bắc Cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...