Kho từ › Animals › reindeer

reindeer

A1 n 📁 Animals
con tuần lộc
UK /ˈreɪndɪə/ · US /ˈreɪndɪə/
A large deer found in cold regions.
The reindeer runs across the snow.
→ Con tuần lộc chạy qua tuyết.
Reindeer are used for pulling sleds in winter.→ Tuần lộc được dùng để kéo xe trượt vào mùa đông.
Đồng nghĩa
caribou
Collocations
reindeer herdreindeer antlers
🎯 IELTS: Dùng để mô tả động vật trong IELTS Writing.
Thường liên quan đến văn hóa Bắc Cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...