Kho từ › Animals › cheetah

cheetah

A1 n 📁 Animals
báo săn
UK /ˈtʃiːtə/ · US /ˈtʃiːtə/
A fast-running wild cat found in Africa.
The cheetah is the fastest land animal.
→ Báo săn là loài động vật chạy nhanh nhất trên đất.
The cheetah is known for its incredible speed.→ Báo săn nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc.
Đồng nghĩa
big catpredator
Collocations
cheetah habitatfastest cheetah
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về động vật trong IELTS.
Thường dùng để chỉ động vật hoang dã.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...