EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Animals › hamster
hamster
A1
n
📁 Animals
chuột hamster
UK /ˈhæmstə/
·
US /ˈhæmstə/
a small rodent often kept as a pet.
My hamster runs in its wheel all night.
→ Chuột hamster của tôi chạy trên bánh xe cả đêm.
The hamster runs on its wheel all night.
→ Chuột hamster chạy trên bánh xe suốt đêm.
Đồng nghĩa
rodent
pet
Collocations
cute hamster
hamster cage
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về thú cưng trong bài viết.
Thường là thú cưng trong nhà.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hippo
/ˈhɪpəʊ/
con hà mã
crocodile
/ˈkrɒkədaɪl/
con cá sấu
tortoise
/ˈtɔːtəs/
con rùa
kangaroo
/ˌkæŋɡəˈruː/
con chuột túi
panda
/ˈpændə/
con gấu trúc
swan
/swɒn/
con thiên nga
cub
/kʌb/
thú con (gấu, sư tử)
peacock
/ˈpiːkɒk/
con công
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...