Kho từ › Animals › hamster

hamster

A1 n 📁 Animals
chuột hamster
UK /ˈhæmstə/ · US /ˈhæmstə/
a small rodent often kept as a pet.
My hamster runs in its wheel all night.
→ Chuột hamster của tôi chạy trên bánh xe cả đêm.
The hamster runs on its wheel all night.→ Chuột hamster chạy trên bánh xe suốt đêm.
Đồng nghĩa
rodentpet
Collocations
cute hamsterhamster cage
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thú cưng trong bài viết.
Thường là thú cưng trong nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...