Kho từ › Animals › goldfish

goldfish

A1 n 📁 Animals
cá vàng
UK /ˈɡəʊldfɪʃ/ · US /ˈɡəʊldfɪʃ/
A small fish often kept in a bowl as a pet.
I have a goldfish in a bowl at home.
→ Tôi có một con cá vàng trong bể ở nhà.
The goldfish swam happily in its bowl.→ Cá vàng bơi lội vui vẻ trong bát của nó.
Đồng nghĩa
pet fish
Collocations
goldfish bowlgoldfish food
🎯 IELTS: Nói về thú cưng có thể tạo sự gần gũi trong IELTS.
Cá vàng thường dễ nuôi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...