Từ vựng A1

Chủ đề Animals · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

goldfish

/ˈɡəʊldfɪʃ/ A1

Nghĩa

cá vàng n

Định nghĩa · A small fish often kept in a bowl as a pet.

“I have a goldfish in a bowl at home.”Tôi có một con cá vàng trong bể ở nhà.

“The goldfish swam happily in its bowl.”Cá vàng bơi lội vui vẻ trong bát của nó.

Đồng nghĩa pet fish

Mẹo IELTS · Nói về thú cưng có thể tạo sự gần gũi trong IELTS.

Ghi chú · Cá vàng thường dễ nuôi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...