goldfish
/ˈɡəʊldfɪʃ/ A1
Nghĩa
cá vàng
n
Định nghĩa · A small fish often kept in a bowl as a pet.
“I have a goldfish in a bowl at home.”Tôi có một con cá vàng trong bể ở nhà.
“The goldfish swam happily in its bowl.”Cá vàng bơi lội vui vẻ trong bát của nó.
Đồng nghĩa
pet fish
Cụm hay dùng
goldfish bowlgoldfish food
Mẹo IELTS · Nói về thú cưng có thể tạo sự gần gũi trong IELTS.
Ghi chú · Cá vàng thường dễ nuôi.