EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Animals › kitten
kitten
A1
n
📁 Animals
mèo con
UK /ˈkɪtn/
·
US /ˈkɪtn/
a young cat, usually less than a year old
The kitten plays with a ball of wool.
→ Mèo con chơi với một cuộn len.
Mèo con chơi với một quả bóng len.
Đồng nghĩa
young cat
kitten cat
Collocations
cute kitten
playful kitten
adopt a kitten
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về thú cưng trong bài viết.
Thường rất đáng yêu và hiếu động.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
hippo
/ˈhɪpəʊ/
con hà mã
crocodile
/ˈkrɒkədaɪl/
con cá sấu
tortoise
/ˈtɔːtəs/
con rùa
kangaroo
/ˌkæŋɡəˈruː/
con chuột túi
panda
/ˈpændə/
con gấu trúc
swan
/swɒn/
con thiên nga
cub
/kʌb/
thú con (gấu, sư tử)
peacock
/ˈpiːkɒk/
con công
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 4
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...