kitten
/ˈkɪtn/ A1
Nghĩa
mèo con
n
Định nghĩa · a young cat, usually less than a year old
“The kitten plays with a ball of wool.”Mèo con chơi với một cuộn len.
“Mèo con chơi với một quả bóng len.”
Đồng nghĩa
young catkitten cat
Cụm hay dùng
cute kittenplayful kittenadopt a kitten
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về thú cưng trong bài viết.
Ghi chú · Thường rất đáng yêu và hiếu động.