Kho từ › Animals › foal

foal

A1 n 📁 Animals
ngựa con
UK /fəʊl/ · US /fəʊl/
a young horse, usually less than a year old.
The foal ran in the field.
→ Ngựa con chạy trên cánh đồng.
The foal followed its mother closely.→ Ngựa con theo sát mẹ nó.
Đồng nghĩa
young horse
Collocations
newborn foalfoal training
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về động vật trong bài viết.
Thường rất dễ thương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...