Kho từ › Animals › moth

moth

A1 n 📁 Animals
con bướm đêm
UK /mɒθ/ · US /mɒθ/
a large insect that is active at night
A moth flew near the lamp.
→ Một con bướm đêm bay gần ngọn đèn.
The moth flew around the porch light.→ Con bướm đêm bay quanh đèn hiên.
Đồng nghĩa
night insectbutterfly
Collocations
moth trapmoth larvaemoth species
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về động vật trong bài viết.
Thích ánh sáng và thường xuất hiện vào ban đêm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...