Kho từ › Animals › moth

moth /mɒθ/

A1 n 📁 Animals
con bướm đêm
A moth flew near the lamp.
→ Một con bướm đêm bay gần ngọn đèn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...