EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Clothes › hoody
hoody
A1
n
📁 Clothes
áo hoodie có mũ
UK /ˈhʊdi/
·
US /ˈhʊdi/
A casual sweatshirt with a hood.
He put on his hoody before going out.
→ Anh ấy mặc áo hoodie trước khi ra ngoài.
He wore a hoody to keep warm.
→ Anh ấy mặc áo hoodie để giữ ấm.
Đồng nghĩa
hooded sweatshirt
sweatshirt
Collocations
zip-up hoody
cotton hoody
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả trang phục trong IELTS.
Thường dùng trong thời trang hàng ngày.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
sock
/sɒk/
tất (chân)
jumper
/ˈdʒʌmpə/
áo len chui đầu
swimsuit
/ˈswɪmsuːt/
đồ bơi
pyjamas
/pəˈdʒɑːməz/
bộ đồ ngủ
apron
/ˈeɪprən/
tạp dề
slipper
/ˈslɪpə/
dép trong nhà
swimming costume
/ˈswɪmɪŋ ˌkɒstjuːm/
đồ bơi
tights
/taɪts/
quần tất, quần bó
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 23
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...