Kho từ › Clothes › tracksuit

tracksuit

A1 n 📁 Clothes
bộ đồ thể thao
UK /ˈtræksuːt/ · US /ˈtræksuːt/
A comfortable outfit for sports or exercise.
He wore a tracksuit at the gym.
→ Anh ấy mặc bộ đồ thể thao ở phòng gym.
He wore a tracksuit to the gym.→ Anh ấy đã mặc bộ đồ thể thao đến phòng tập.
Cấu tạo
Từ 'track' kết hợp với 'suit'.
Đồng nghĩa
sportswearathletic wear
Collocations
tracksuit bottomstracksuit jacketmatching tracksuit
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi mô tả trang phục thể thao.
Thường thấy trong các hoạt động thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...