tracksuit
/ˈtræksuːt/ A1
Nghĩa
bộ đồ thể thao
n
Định nghĩa · A comfortable outfit for sports or exercise.
“He wore a tracksuit at the gym.”Anh ấy mặc bộ đồ thể thao ở phòng gym.
“He wore a tracksuit to the gym.”Anh ấy đã mặc bộ đồ thể thao đến phòng tập.
Đồng nghĩa
sportswearathletic wear
Cụm hay dùng
tracksuit bottomstracksuit jacketmatching tracksuit
Cấu tạoTừ 'track' kết hợp với 'suit'.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi mô tả trang phục thể thao.
Ghi chú · Thường thấy trong các hoạt động thể thao.