Kho từ › Clothes › waistcoat

waistcoat

A1 n 📁 Clothes
áo gi-lê
UK /ˈweɪskəʊt/ · US /ˈweɪskəʊt/
A sleeveless jacket worn over a shirt.
He wore a smart waistcoat.
→ Anh ấy mặc một chiếc áo gi-lê lịch sự.
He wore a waistcoat to the formal dinner.→ Anh ấy mặc một chiếc áo gi-lê đến bữa tối trang trọng.
Đồng nghĩa
vestgilet
Collocations
formal waistcoattailored waistcoatwaistcoat pocket
Họ từ
waistcoat (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.
Thường được mặc trong các dịp trang trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...