waistcoat
/ˈweɪskəʊt/ A1
Nghĩa
áo gi-lê
n
Định nghĩa · A sleeveless jacket worn over a shirt.
“He wore a smart waistcoat.”Anh ấy mặc một chiếc áo gi-lê lịch sự.
“He wore a waistcoat to the formal dinner.”Anh ấy mặc một chiếc áo gi-lê đến bữa tối trang trọng.
Cụm hay dùng
formal waistcoattailored waistcoatwaistcoat pocket
Họ từ
waistcoat (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.
Ghi chú · Thường được mặc trong các dịp trang trọng.