Kho từ › Sports and leisure › cheerleading

cheerleading

A1 n 📁 Sports and leisure
cổ vũ đội
UK /ˈtʃɪəliːdɪŋ/ · US /ˈtʃɪəliːdɪŋ/
A sport involving organized cheering.
She does cheerleading at her school.
→ Cô ấy tham gia đội cổ vũ ở trường.
She is part of the cheerleading team at school.→ Cô ấy là thành viên của đội cổ vũ ở trường.
Đồng nghĩa
cheer squad
Collocations
cheerleading competitioncheerleading routine
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thể thao trong IELTS Writing.
Thường thấy trong các sự kiện thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...