canoeing
/kəˈnjuːɪŋ/ A1
Nghĩa
chèo thuyền
n
Định nghĩa · the activity of traveling in a small boat
“Canoeing on the river was exciting.”Chèo thuyền trên sông thật thú vị.
“Chèo thuyền là một cách thú vị để khám phá hồ.”
Cụm hay dùng
go canoeingcanoeing tripcanoeing skills
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về hoạt động giải trí trong bài viết.
Ghi chú · Thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.