Từ vựng A1

Chủ đề Sports and leisure · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

canoeing

/kəˈnjuːɪŋ/ A1

Nghĩa

chèo thuyền n

Định nghĩa · the activity of traveling in a small boat

“Canoeing on the river was exciting.”Chèo thuyền trên sông thật thú vị.

“Chèo thuyền là một cách thú vị để khám phá hồ.”

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về hoạt động giải trí trong bài viết.

Ghi chú · Thích hợp cho các hoạt động ngoài trời.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...