trophy
/ˈtrəʊfi/ A1
Nghĩa
cúp, giải thưởng
n
Định nghĩa · An award given for achievement.
“The team won a big trophy.”Đội đã giành được một chiếc cúp lớn.
“He won a trophy for best player.”Anh ấy đã giành cúp cho cầu thủ xuất sắc nhất.
Cụm hay dùng
trophy casetrophy ceremony
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thành tích trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thường liên quan đến thể thao.