Từ vựng A1

Chủ đề Sports and leisure · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

trophy

/ˈtrəʊfi/ A1

Nghĩa

cúp, giải thưởng n

Định nghĩa · An award given for achievement.

“The team won a big trophy.”Đội đã giành được một chiếc cúp lớn.

“He won a trophy for best player.”Anh ấy đã giành cúp cho cầu thủ xuất sắc nhất.

Đồng nghĩa awardprize

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thành tích trong IELTS Writing.

Ghi chú · Thường liên quan đến thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...