EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Sports and leisure › trophy
trophy
A1
n
📁 Sports and leisure
cúp, giải thưởng
UK /ˈtrəʊfi/
·
US /ˈtrəʊfi/
An award given for achievement.
The team won a big trophy.
→ Đội đã giành được một chiếc cúp lớn.
He won a trophy for best player.
→ Anh ấy đã giành cúp cho cầu thủ xuất sắc nhất.
Đồng nghĩa
award
prize
Collocations
trophy case
trophy ceremony
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về thành tích trong IELTS Writing.
Thường liên quan đến thể thao.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
racket
/ˈrækɪt/
vợt (thể thao)
karate
/kəˈrɑːti/
karate
ping-pong
/ˈpɪŋpɒŋ/
bóng bàn
gymnastics
/dʒɪmˈnæstɪks/
thể dục dụng cụ
canoeing
/kəˈnjuːɪŋ/
chèo thuyền
cheerleading
/ˈtʃɪəliːdɪŋ/
cổ vũ đội
fencing
/ˈfensɪŋ/
đấu kiếm
martial arts
/ˌmɑːʃl ˈɑːts/
võ thuật
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 14
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...