Kho từ › Sports and leisure › trophy

trophy

A1 n 📁 Sports and leisure
cúp, giải thưởng
UK /ˈtrəʊfi/ · US /ˈtrəʊfi/
An award given for achievement.
The team won a big trophy.
→ Đội đã giành được một chiếc cúp lớn.
He won a trophy for best player.→ Anh ấy đã giành cúp cho cầu thủ xuất sắc nhất.
Đồng nghĩa
awardprize
Collocations
trophy casetrophy ceremony
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thành tích trong IELTS Writing.
Thường liên quan đến thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...