EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Sports and leisure › karate
karate
A1
n
📁 Sports and leisure
karate
UK /kəˈrɑːti/
·
US /kəˈrɑːti/
A martial art from Japan that focuses on self-defense.
He does karate on Mondays.
→ Anh ấy học karate vào thứ Hai.
She practices karate every Saturday.
→ Cô ấy tập karate mỗi thứ Bảy.
Đồng nghĩa
martial arts
self-defense
Collocations
karate class
karate belt
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả hoạt động thể thao trong IELTS.
Thường được biết đến như một môn thể thao.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
racket
/ˈrækɪt/
vợt (thể thao)
ping-pong
/ˈpɪŋpɒŋ/
bóng bàn
gymnastics
/dʒɪmˈnæstɪks/
thể dục dụng cụ
trophy
/ˈtrəʊfi/
cúp, giải thưởng
canoeing
/kəˈnjuːɪŋ/
chèo thuyền
cheerleading
/ˈtʃɪəliːdɪŋ/
cổ vũ đội
fencing
/ˈfensɪŋ/
đấu kiếm
martial arts
/ˌmɑːʃl ˈɑːts/
võ thuật
Có trong các bộ
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 25
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...