Kho từ › Sports and leisure › karate

karate

A1 n 📁 Sports and leisure
karate
UK /kəˈrɑːti/ · US /kəˈrɑːti/
A martial art from Japan that focuses on self-defense.
He does karate on Mondays.
→ Anh ấy học karate vào thứ Hai.
She practices karate every Saturday.→ Cô ấy tập karate mỗi thứ Bảy.
Đồng nghĩa
martial artsself-defense
Collocations
karate classkarate belt
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hoạt động thể thao trong IELTS.
Thường được biết đến như một môn thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...