Kho từ › Sports and leisure › martial arts

martial arts /ˌmɑːʃl ˈɑːts/

A1 n 📁 Sports and leisure
võ thuật
He does martial arts twice a week.
→ Anh ấy luyện võ thuật hai lần một tuần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...